сравня́ться сравняться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngang hàng, bình quân, bình đẳng, ngang, bằng

Chia động từ

Tương lai
ясравня́юсь
тысравня́ешься
он / она / оносравня́ется
мысравня́емся
высравня́етесь
онисравня́ются
Quá khứ
Giống đựcсравня́лся
Giống cáiсравня́лась
Giống trungсравня́лось
Số nhiềuсравня́лись
Mệnh lệnh
Số ítсравня́йся
Số nhiềuсравня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сравня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сравня́вшись