сра́вниваться сравниваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bằng, ngang, ngang bằng
  2. — ngang hàng, đến gần, đi ngang hàngthông tụcоказываться рядом

Chia động từ

Hiện tại
ясра́вниваюсь
тысра́вниваешься
он / она / оносра́внивается
мысра́вниваемся
высра́вниваетесь
онисра́вниваются
Quá khứ
Giống đựcсра́внивался
Giống cáiсра́внивалась
Giống trungсра́внивалось
Số nhiềuсра́внивались
Mệnh lệnh
Số ítсра́внивайся
Số nhiềuсра́внивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсра́внивающийсясра́внивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсра́вниваясьсравнивавшись