Nghĩa
- so sánhw/ smth. = с + ins.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сра́вниваю |
|---|
| ты | сра́вниваешь |
|---|
| он / она / оно | сра́внивает |
|---|
| мы | сра́вниваем |
|---|
| вы | сра́вниваете |
|---|
| они | сра́внивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сра́внивал |
|---|
| Giống cái | сра́внивала |
|---|
| Giống trung | сра́внивало |
|---|
| Số nhiều | сра́внивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сра́внивай |
|---|
| Số nhiều | сра́внивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сра́внивающий | сра́внивавший |
|---|
| Bị động | сра́вниваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сра́внивая | сра́внивав, сравнивавши |
|---|
Từ liên quan
сравне́ниеSo sánh, đối sánh, đối chiếu, ví, so, sánh, đọ, bì; tỷ dụ, hình ảnh so sánhсра́вниваниеsự so sánh, việc so sánh; sự so sánh, phép so sánh