сра́внивание сравнивание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự so sánh, việc so sánh
  2. sự so sánh, phép so sánh
  3. sự cân bằng, sự san bằng, sự làm bằng nhau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсра́вниваниесра́внивания
Sinh cáchсра́вниваниясра́вниваний
Tặng cáchсра́вниваниюсра́вниваниям
Đối cáchсра́вниваниесра́внивания
Công cụ cáchсра́вниваниемсра́вниваниями
Giới cáchсра́вниваниисра́вниваниях