спра́ва справа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. từ bên phải
  2. ở bên phải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспра́васпра́вы
Sinh cáchспра́выспра́в
Tặng cáchспра́веспра́вам
Đối cáchспра́вуспра́вы
Công cụ cáchспра́вой, спра́воюспра́вами
Giới cáchспра́веспра́вах