спра́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- từ bên phải
- ở bên phải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спра́ва | спра́вы |
| Sinh cách | спра́вы | спра́в |
| Tặng cách | спра́ве | спра́вам |
| Đối cách | спра́ву | спра́вы |
| Công cụ cách | спра́вой, спра́вою | спра́вами |
| Giới cách | спра́ве | спра́вах |

