спа́рывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể споро́тьtháo đường may
Nghĩa
- tháo, xé, cắt bỏ, tháo chỉ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | спа́рываю |
| ты | спа́рываешь |
| он / она / оно | спа́рывает |
| мы | спа́рываем |
| вы | спа́рываете |
| они | спа́рывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спа́рывал |
| Giống cái | спа́рывала |
| Giống trung | спа́рывало |
| Số nhiều | спа́рывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спа́рывай |
| Số nhiều | спа́рывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | спарывающий | спарывавший |
| Bị động | спарываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | спарывая | спарывав, спарывавши |