сплю́щивать сплющивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh dẹp, đè bẹp, ấn tẹt, làm... bẹp dí

Chia động từ

Hiện tại
ясплю́щиваю
тысплю́щиваешь
он / она / оносплю́щивает
мысплю́щиваем
высплю́щиваете
онисплю́щивают
Quá khứ
Giống đựcсплю́щивал
Giống cáiсплю́щивала
Giống trungсплю́щивало
Số nhiềuсплю́щивали
Mệnh lệnh
Số ítсплю́щивай
Số nhiềuсплю́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсплю́щивающийсплю́щивавший
Bị độngсплю́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсплю́щиваясплющивав, сплющивавши