сплю́щивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đánh dẹp, đè bẹp, ấn tẹt, làm... bẹp dí
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сплю́щиваю |
| ты | сплю́щиваешь |
| он / она / оно | сплю́щивает |
| мы | сплю́щиваем |
| вы | сплю́щиваете |
| они | сплю́щивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сплю́щивал |
| Giống cái | сплю́щивала |
| Giống trung | сплю́щивало |
| Số nhiều | сплю́щивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сплю́щивай |
| Số nhiều | сплю́щивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сплю́щивающий | сплю́щивавший |
| Bị động | сплю́щиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сплю́щивая | сплющивав, сплющивавши |