специа́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyên mônособость
- nghề chuyên môn, chuyên nghiệp, nghề nghệp, nghềпрофессия
- ngành chuyên môn, chuyên ngành, chuyên khoaотрасль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | специа́льность | специа́льности |
| Sinh cách | специа́льности | специа́льностей |
| Tặng cách | специа́льности | специа́льностям |
| Đối cách | специа́льность | специа́льности |
| Công cụ cách | специа́льностью | специа́льностями |
| Giới cách | специа́льности | специа́льностях |
Ví dụ
- работать не по специальностиlàm việc không theo nghề, [chuyên môn]

