специа́льность специальность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyên mônособость
  2. nghề chuyên môn, chuyên nghiệp, nghề nghệp, nghềпрофессия
  3. ngành chuyên môn, chuyên ngành, chuyên khoaотрасль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспециа́льностьспециа́льности
Sinh cáchспециа́льностиспециа́льностей
Tặng cáchспециа́льностиспециа́льностям
Đối cáchспециа́льностьспециа́льности
Công cụ cáchспециа́льностьюспециа́льностями
Giới cáchспециа́льностиспециа́льностях

Ví dụ

  • работать не по специальности
    làm việc không theo nghề, [chuyên môn]