спева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể спе́тьсяăn ý, hợp nhau, gắn bó, trở thành một đội; kết bạn với nhau qua rượu, thành bạn nhậu
Nghĩa
- Học hát đều giọng, học hát hòa nhịp, tập đồng ca
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | спева́юсь |
| ты | спева́ешься |
| он / она / оно | спева́ется |
| мы | спева́емся |
| вы | спева́етесь |
| они | спева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спева́лся |
| Giống cái | спева́лась |
| Giống trung | спева́лось |
| Số nhiều | спева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спева́йся |
| Số nhiều | спева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | спева́ющийся | спева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | спева́ясь | спевавшись |