социали́зм социализм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa xã hội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоциали́зм—
Sinh cáchсоциали́зма—
Tặng cáchсоциали́зму—
Đối cáchсоциали́зм—
Công cụ cáchсоциали́змом—
Giới cáchсоциали́зме—

Ví dụ

  • страны социализма
    các nước xã hội chủ nghĩa

Từ liên quan