софа́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đi-văng, xô-pha
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | софа́ | со́фы |
| Sinh cách | софы́ | со́ф |
| Tặng cách | софе́ | софа́м |
| Đối cách | софу́ | со́фы |
| Công cụ cách | софо́й, софо́ю | софа́ми |
| Giới cách | софе́ | софа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | софа́ | со́фы |
| Sinh cách | софы́ | со́ф |
| Tặng cách | софе́ | софа́м |
| Đối cách | софу́ | со́фы |
| Công cụ cách | софо́й, софо́ю | софа́ми |
| Giới cách | софе́ | софа́х |