Từ điển

    софа́ софа

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Đi-văng, xô-pha

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchсофа́со́фы
    Sinh cáchсофы́со́ф
    Tặng cáchсофе́софа́м
    Đối cáchсофу́со́фы
    Công cụ cáchсофо́й, софо́юсофа́ми
    Giới cáchсофе́софа́х

    Từ đồng nghĩa

    дива́нĐi-văng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)