дива́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đi-văng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дива́н | дива́ны |
| Sinh cách | дива́на | дива́нов |
| Tặng cách | дива́ну | дива́нам |
| Đối cách | дива́н | дива́ны |
| Công cụ cách | дива́ном | дива́нами |
| Giới cách | дива́не | дива́нах |
Ví dụ
- диван-кровать[cái] đi-văng giường
