сосу́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bình, lọмаленькийcái
- cái vại, chumбольшой
- Vò, hũ, ang, bình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сосу́д | сосу́ды |
| Sinh cách | сосу́да | сосу́дов |
| Tặng cách | сосу́ду | сосу́дам |
| Đối cách | сосу́д | сосу́ды |
| Công cụ cách | сосу́дом | сосу́дами |
| Giới cách | сосу́де | сосу́дах |
Ví dụ
- кровеносные сосуды[các] mạch máu, huyết quản
