сосу́д сосуд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bình, lọмаленькийcái
  2. cái vại, chumбольшой
  3. Vò, hũ, ang, bình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсосу́дсосу́ды
Sinh cáchсосу́дасосу́дов
Tặng cáchсосу́дусосу́дам
Đối cáchсосу́дсосу́ды
Công cụ cáchсосу́домсосу́дами
Giới cáchсосу́десосу́дах

Ví dụ

  • кровеносные сосуды
    [các] mạch máu, huyết quản

Từ liên quan