сосу́дик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mao mạch, mạch máu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сосу́дик | сосу́дики |
| Sinh cách | сосу́дика | сосу́диков |
| Tặng cách | сосу́дику | сосу́дикам |
| Đối cách | сосу́дик | сосу́дики |
| Công cụ cách | сосу́диком | сосу́диками |
| Giới cách | сосу́дике | сосу́диках |