сосу́дик сосудик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mao mạch, mạch máu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсосу́диксосу́дики
Sinh cáchсосу́дикасосу́диков
Tặng cáchсосу́дикусосу́дикам
Đối cáchсосу́диксосу́дики
Công cụ cáchсосу́дикомсосу́диками
Giới cáchсосу́дикесосу́диках