сострада́ть сострадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cảm thông, xót xa
  2. thấu hiểu nỗi đau, cảm nhận được sự thương cảm
  3. thông cảm, đồng cảm, xót thương

Chia động từ

Hiện tại
ясострада́ю
тысострада́ешь
он / она / оносострада́ет
мысострада́ем
высострада́ете
онисострада́ют
Quá khứ
Giống đựcсострада́л
Giống cáiсострада́ла
Giống trungсострада́ло
Số nhiềuсострада́ли
Mệnh lệnh
Số ítсострада́й
Số nhiềuсострада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсострада́ющийсострада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсострада́ясострадав, сострадавши

Từ liên quan