скопи́ться скопиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tích tụпостепенно накопиться, набраться
  2. tích tụ, tụ tập
  3. chất đốngпостепенно накопиться, набраться

Chia động từ

Tương lai
яскоплю́сь
тыско́пишься
он / она / оноско́пится
мыско́пимся
выско́питесь
ониско́пятся
Quá khứ
Giống đựcскопи́лся
Giống cáiскопи́лась
Giống trungскопи́лось
Số nhiềuскопи́лись
Mệnh lệnh
Số ítскопи́сь
Số nhiềuскопи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скопи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скопи́вшись, скопя́сь