сослужи́вец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bạn cùng làm
- đồng nghiệp
- Đồng sự, đồng liêu, đồng nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сослужи́вец | сослужи́вцы |
| Sinh cách | сослужи́вца | сослужи́вцев |
| Tặng cách | сослужи́вцу | сослужи́вцам |
| Đối cách | сослужи́вца | сослужи́вцев |
| Công cụ cách | сослужи́вцем | сослужи́вцами |
| Giới cách | сослужи́вце | сослужи́вцах |