сослужи́вец сослуживец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bạn cùng làm
  2. đồng nghiệp
  3. Đồng sự, đồng liêu, đồng nghiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсослужи́вецсослужи́вцы
Sinh cáchсослужи́вцасослужи́вцев
Tặng cáchсослужи́вцусослужи́вцам
Đối cáchсослужи́вцасослужи́вцев
Công cụ cáchсослужи́вцемсослужи́вцами
Giới cáchсослужи́вцесослужи́вцах

Từ đồng nghĩa