со́сланный
tính từ
Nghĩa
- bị đày, bị lưu đày, bị trục xuất, bị đày ải
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сошлю́ |
| ты | сошлёшь |
| он / она / оно | сошлёт |
| мы | сошлём |
| вы | сошлёте |
| они | сошлю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сосла́л |
| Giống cái | сосла́ла |
| Giống trung | сосла́ло |
| Số nhiều | сосла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сошли́ |
| Số nhiều | сошли́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сосла́вший |
| Bị động | — | со́сланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сосла́в, сославши |