сосла́вший сославший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lưu đày, đã đày ải

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсосла́вшийсосла́вшеесосла́вшаясосла́вшие
Sinh cáchсосла́вшегососла́вшегососла́вшейсосла́вших
Tặng cáchсосла́вшемусосла́вшемусосла́вшейсосла́вшим
Đối cáchсосла́вшего, сосла́вшийсосла́вшеесосла́вшуюсосла́вших, сосла́вшие
Công cụ cáchсосла́вшимсосла́вшимсосла́вшей, сосла́вшеюсосла́вшими
Giới cáchсосла́вшемсосла́вшемсосла́вшейсосла́вших

сосла́ть сослать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lưu đày
  2. trục xuất, lưu đày

Chia động từ

Tương lai
ясошлю́
тысошлёшь
он / она / оносошлёт
мысошлём
высошлёте
онисошлю́т
Quá khứ
Giống đựcсосла́л
Giống cáiсосла́ла
Giống trungсосла́ло
Số nhiềuсосла́ли
Mệnh lệnh
Số ítсошли́
Số nhiềuсошли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сосла́вший
Bị động—со́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сосла́в, сославши

Từ liên quan