Nghĩa
- bật đứng dậy, vụt đứng lênthông tụcбыстро вставать
- nhảy xuốngпрыгать
- rơi xuống, tụt xuống, tuột xuống, trụt xuốngthông tụcпадать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | соска́киваю |
|---|
| ты | соска́киваешь |
|---|
| он / она / оно | соска́кивает |
|---|
| мы | соска́киваем |
|---|
| вы | соска́киваете |
|---|
| они | соска́кивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | соска́кивал |
|---|
| Giống cái | соска́кивала |
|---|
| Giống trung | соска́кивало |
|---|
| Số nhiều | соска́кивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | соска́кивай |
|---|
| Số nhiều | соска́кивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | соска́кивающий | соска́кивавший |
|---|
| Bị động | соскакиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | соска́кивая | соскакивав, соскакивавши |
|---|