соря́щий
tính từ
Nghĩa
- xả rác, vứt bừa
- tiêu xài hoang phí
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | соря́щий | соря́щее | соря́щая | соря́щие |
| Sinh cách | соря́щего | соря́щего | соря́щей | соря́щих |
| Tặng cách | соря́щему | соря́щему | соря́щей | соря́щим |
| Đối cách | соря́щего, соря́щий | соря́щее | соря́щую | соря́щих, соря́щие |
| Công cụ cách | соря́щим | соря́щим | соря́щей, соря́щею | соря́щими |
| Giới cách | соря́щем | соря́щем | соря́щей | соря́щих |