соря́щий сорящий

tính từ

Nghĩa

  1. xả rác, vứt bừa
  2. tiêu xài hoang phí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсоря́щийсоря́щеесоря́щаясоря́щие
Sinh cáchсоря́щегосоря́щегосоря́щейсоря́щих
Tặng cáchсоря́щемусоря́щемусоря́щейсоря́щим
Đối cáchсоря́щего, соря́щийсоря́щеесоря́щуюсоря́щих, соря́щие
Công cụ cáchсоря́щимсоря́щимсоря́щей, соря́щеюсоря́щими
Giới cáchсоря́щемсоря́щемсоря́щейсоря́щих

сори́ть сорить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xả rác

Chia động từ

Hiện tại
ясорю́
тысори́шь
он / она / оносори́т
мысори́м
высори́те
онисоря́т
Quá khứ
Giống đựcсори́л
Giống cáiсори́ла
Giống trungсори́ло
Số nhiềuсори́ли
Mệnh lệnh
Số ítсори́
Số nhiềuсори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоря́щийсори́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоря́сорив, соривши

Ví dụ

  • не соритьите на пол
    đừng xả rác lên sàn
  • сорить деньгами
    phung phí tiền bạc, vung tiền, tiêu tiền như rác