соотноси́ть соотносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tương quan, đối chiếu, liên hệ

Chia động từ

Hiện tại
ясоотношу́
тысоотно́сишь
он / она / оносоотно́сит
мысоотно́сим
высоотно́сите
онисоотно́сят
Quá khứ
Giống đựcсоотноси́л
Giống cáiсоотноси́ла
Giống trungсоотноси́ло
Số nhiềuсоотноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítсоотноси́
Số nhiềuсоотноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоотнося́щийсоотноси́вший
Bị độngсоотноси́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоотнося́соотносив, соотносивши