сообрази́ть сообразить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiểu, hiểu raпонять
  2. nghĩ raпридумать
  3. quyết địnhрешить
  4. suy tính, suy nghĩ, cân nhắcрассудить
  5. đoán raдогадаться

Chia động từ

Tương lai
ясоображу́
тысообрази́шь
он / она / оносообрази́т
мысообрази́м
высообрази́те
онисообразя́т
Quá khứ
Giống đựcсообрази́л
Giống cáiсообрази́ла
Giống trungсообрази́ло
Số nhiềuсообрази́ли
Mệnh lệnh
Số ítсообрази́
Số nhiềuсообрази́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сообрази́вший
Bị động—соображённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсообразя́сообрази́в, сообразивши

Ví dụ

  • он быстро сообразитьил, что...
    nó nhanh chóng hiểu ra rằng...

Từ liên quan