сонати́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sonatina
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сонати́на | сонати́ны |
| Sinh cách | сонати́ны | сонати́н |
| Tặng cách | сонати́не | сонати́нам |
| Đối cách | сонати́ну | сонати́ны |
| Công cụ cách | сонати́ной, сонати́ною | сонати́нами |
| Giới cách | сонати́не | сонати́нах |