сона́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xô-nát, cầm nhạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сона́та | сона́ты |
| Sinh cách | сона́ты | сона́т |
| Tặng cách | сона́те | сона́там |
| Đối cách | сона́ту | сона́ты |
| Công cụ cách | сона́той | сона́тами |
| Giới cách | сона́те | сона́тах |