сомкну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khép lại
- nối liền, sát lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сомкну́сь |
| ты | сомкнёшься |
| он / она / оно | сомкнётся |
| мы | сомкнёмся |
| вы | сомкнётесь |
| они | сомкну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сомкну́лся |
| Giống cái | сомкну́лась |
| Giống trung | сомкну́лось |
| Số nhiều | сомкну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сомкни́сь |
| Số nhiều | сомкни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сомкну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сомкну́вшись |