Nghĩa
- gắn chặt, siết chặt lại, đoàn kết lạiперен.
- ngậm lại, mím lạiо губак
- nhắm lại, khép lạiзакрываться
- siết chặt lạiвоен. спорт.
- tiếp hợp, hợp lại, chập lạiсоприкасаться, соединяться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | смыка́юсь |
|---|
| ты | смыка́ешься |
|---|
| он / она / оно | смыка́ется |
|---|
| мы | смыка́емся |
|---|
| вы | смыка́етесь |
|---|
| они | смыка́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | смыка́лся |
|---|
| Giống cái | смыка́лась |
|---|
| Giống trung | смыка́лось |
|---|
| Số nhiều | смыка́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | смыка́йся |
|---|
| Số nhiều | смыка́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | смыка́ющийся | смыка́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | смыка́ясь | смыкавшись |
|---|