смыка́ться смыкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gắn chặt, siết chặt lại, đoàn kết lạiперен.
  2. ngậm lại, mím lạiо губак
  3. nhắm lại, khép lạiзакрываться
  4. siết chặt lạiвоен. спорт.
  5. tiếp hợp, hợp lại, chập lạiсоприкасаться, соединяться

Chia động từ

Hiện tại
ясмыка́юсь
тысмыка́ешься
он / она / оносмыка́ется
мысмыка́емся
высмыка́етесь
онисмыка́ются
Quá khứ
Giống đựcсмыка́лся
Giống cáiсмыка́лась
Giống trungсмыка́лось
Số nhiềuсмыка́лись
Mệnh lệnh
Số ítсмыка́йся
Số nhiềuсмыка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмыка́ющийсясмыка́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмыка́ясьсмыкавшись

Ví dụ

  • у меня глаза смыкатьсяаются от усталости
    mắt tôi nhắm lại vì mệt