сомкну́ть сомкнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khép lại

Chia động từ

Tương lai
ясомкну́
тысомкнёшь
он / она / оносомкнёт
мысомкнём
высомкнёте
онисомкну́т
Quá khứ
Giống đựcсомкну́л
Giống cáiсомкну́ла
Giống trungсомкну́ло
Số nhiềuсомкну́ли
Mệnh lệnh
Số ítсомкни́
Số nhiềuсомкни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сомкну́вший
Bị động—со́мкнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сомкну́в, сомкнувши