соло́дка солодка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây cam thảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоло́дкасоло́дки
Sinh cáchсоло́дкисоло́док
Tặng cáchсоло́дкесоло́дкам
Đối cáchсоло́дкусоло́дки
Công cụ cáchсоло́дкой соло́дкоюсоло́дками
Giới cáchсоло́дкесоло́дках

Từ liên quan