соло́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây cam thảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соло́дка | соло́дки |
| Sinh cách | соло́дки | соло́док |
| Tặng cách | соло́дке | соло́дкам |
| Đối cách | соло́дку | соло́дки |
| Công cụ cách | соло́дкой соло́дкою | соло́дками |
| Giới cách | соло́дке | соло́дках |