осолове́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- buồn ngủ, uể oải
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | осолове́ю |
| ты | осолове́ешь |
| он / она / оно | осолове́ет |
| мы | осолове́ем |
| вы | осолове́ете |
| они | осолове́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | осолове́л |
| Giống cái | осолове́ла |
| Giống trung | осолове́ло |
| Số nhiều | осолове́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осолове́й |
| Số nhiều | осолове́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | осолове́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | осолове́в, осоловевши |