осолове́ть осоловеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. buồn ngủ, uể oải

Chia động từ

Tương lai
яосолове́ю
тыосолове́ешь
он / она / оноосолове́ет
мыосолове́ем
выосолове́ете
ониосолове́ют
Quá khứ
Giống đựcосолове́л
Giống cáiосолове́ла
Giống trungосолове́ло
Số nhiềuосолове́ли
Mệnh lệnh
Số ítосолове́й
Số nhiềuосолове́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осолове́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осолове́в, осоловевши