соколёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim ưng chưa bay, chim ưng non
  2. chim ưng non, chim cắt non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоколёноксоколя́та
Sinh cáchсоколёнкасоколя́т
Tặng cáchсоколёнкусоколя́там
Đối cáchсоколёнкасоколя́т
Công cụ cáchсоколёнкомсоколя́тами
Giới cáchсоколёнкесоколя́тах

Từ liên quan