соколёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim ưng chưa bay, chim ưng non
- chim ưng non, chim cắt non
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соколёнок | соколя́та |
| Sinh cách | соколёнка | соколя́т |
| Tặng cách | соколёнку | соколя́там |
| Đối cách | соколёнка | соколя́т |
| Công cụ cách | соколёнком | соколя́тами |
| Giới cách | соколёнке | соколя́тах |