со́кол сокол

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim bằng, cánh chim bằng
  2. Con chim ưngfalco

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́колсо́колы
Sinh cáchсо́коласо́колов
Tặng cáchсо́колусо́колам
Đối cáchсо́коласо́колов
Công cụ cáchсо́коломсо́колами
Giới cáchсо́колесо́колах

Ví dụ

  • соколы
    (о лётчиках) — [những] con đại bàng oai hùng, phi công dũng mãnh

соко́л сокол

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim bằng, cánh chim bằng
  2. Con chim ưngfalco

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоко́лсокола́
Sinh cáchсокола́соколо́в
Tặng cáchсоколу́сокола́м
Đối cáchсоко́лсокола́
Công cụ cáchсоколо́мсокола́ми
Giới cáchсоколе́сокола́х

Ví dụ

  • соколы
    (о лётчиках) — [những] con đại bàng oai hùng, phi công dũng mãnh