соизволя́ть соизволять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ cố, ban ơn
  2. hạ cố, bằng lòng, ban ơn

Chia động từ

Hiện tại
ясоизволя́ю
тысоизволя́ешь
он / она / оносоизволя́ет
мысоизволя́ем
высоизволя́ете
онисоизволя́ют
Quá khứ
Giống đựcсоизволя́л
Giống cáiсоизволя́ла
Giống trungсоизволя́ло
Số nhiềuсоизволя́ли
Mệnh lệnh
Số ítсоизволя́й
Số nhiềuсоизволя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоизволя́ющийсоизволя́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоизволя́ясоизволяв, соизволявши