созна́ться сознаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thú nhận

Chia động từ

Tương lai
ясозна́юсь
тысозна́ешься
он / она / оносозна́ется
мысозна́емся
высозна́етесь
онисозна́ются
Quá khứ
Giống đựcсозна́лся
Giống cáiсозна́лась
Giống trungсозна́лось
Số nhiềuсозна́лись
Mệnh lệnh
Số ítсозна́йся
Số nhiềuсозна́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—созна́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—созна́вшись