сознава́ться сознаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. công nhận, thừa nhận, nhận thấy, nhận rõв П
  2. Thú nhận, nhận tội, thú tội

Chia động từ

Hiện tại
ясознаю́сь
тысознаёшься
он / она / оносознаётся
мысознаёмся
высознаётесь
онисознаю́тся
Quá khứ
Giống đựcсознава́лся
Giống cáiсознава́лась
Giống trungсознава́лось
Số nhiềuсознава́лись
Mệnh lệnh
Số ítсознава́йся
Số nhiềuсознава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсознаю́щийсясознава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсознава́ясьсознававшись

Ví dụ

  • сознаваться своём бессилин
    công nhận (thừa nhận) sự bất lực của mình