созна́ть сознать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ý thức
  2. nhận ra, thừa nhận

Chia động từ

Tương lai
ясозна́ю
тысозна́ешь
он / она / оносозна́ет
мысозна́ем
высозна́ете
онисозна́ют
Quá khứ
Giống đựcсозна́л
Giống cáiсозна́ла
Giống trungсозна́ло
Số nhiềuсозна́ли
Mệnh lệnh
Số ítсозна́й
Số nhiềuсозна́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—созна́вший
Bị động—со́знанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—созна́в, сознавши