созида́ющий созидающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang kiến tạo, đang xây dựng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсозида́ющийсозида́ющеесозида́ющаясозида́ющие
Sinh cáchсозида́ющегосозида́ющегосозида́ющейсозида́ющих
Tặng cáchсозида́ющемусозида́ющемусозида́ющейсозида́ющим
Đối cáchсозида́ющего, созида́ющийсозида́ющеесозида́ющуюсозида́ющих, созида́ющие
Công cụ cáchсозида́ющимсозида́ющимсозида́ющей, созида́ющеюсозида́ющими
Giới cáchсозида́ющемсозида́ющемсозида́ющейсозида́ющих

созида́ть созидать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sáng tạo, sáng tác, xây dựng

Chia động từ

Hiện tại
ясозида́ю
тысозида́ешь
он / она / оносозида́ет
мысозида́ем
высозида́ете
онисозида́ют
Quá khứ
Giống đựcсозида́л
Giống cáiсозида́ла
Giống trungсозида́ло
Số nhiềuсозида́ли
Mệnh lệnh
Số ítсозида́й
Số nhiềuсозида́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсозида́ющийсозида́вший
Bị độngсозида́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсозида́ясозидав, созидавши