созда́вший создавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã tạo ra, đã sáng tạo, đã hình thành, đã xây dựng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсозда́вшийсозда́вшеесозда́вшаясозда́вшие
Sinh cáchсозда́вшегосозда́вшегосозда́вшейсозда́вших
Tặng cáchсозда́вшемусозда́вшемусозда́вшейсозда́вшим
Đối cáchсозда́вшего, созда́вшийсозда́вшеесозда́вшуюсозда́вших, созда́вшие
Công cụ cáchсозда́вшимсозда́вшимсозда́вшей, созда́вшеюсозда́вшими
Giới cáchсозда́вшемсозда́вшемсозда́вшейсозда́вших

созда́ть создать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tạo ra
  2. thành lập
  3. sáng lập
  4. lập

Chia động từ

Tương lai
ясозда́м
тысозда́шь
он / она / оносозда́ст
мысоздади́м
высоздади́те
онисоздаду́т
Quá khứ
Giống đựcсо́здал
Giống cáiсоздала́
Giống trungсозда́ло
Số nhiềuсо́здали
Mệnh lệnh
Số ítсозда́й
Số nhiềuсозда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—созда́вший
Bị động—со́зданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—созда́в, создавши

Từ liên quan