создава́вшийся создававшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã được tạo ra, đã được hình thành

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсоздава́вшийсясоздава́вшеесясоздава́вшаясясоздава́вшиеся
Sinh cáchсоздава́вшегосясоздава́вшегосясоздава́вшейсясоздава́вшихся
Tặng cáchсоздава́вшемусясоздава́вшемусясоздава́вшейсясоздава́вшимся
Đối cáchсоздава́вшегося, создава́вшийсясоздава́вшеесясоздава́вшуюсясоздава́вшихся, создава́вшиеся
Công cụ cáchсоздава́вшимсясоздава́вшимсясоздава́вшейся, создава́вшеюсясоздава́вшимися
Giới cáchсоздава́вшемсясоздава́вшемсясоздава́вшейсясоздава́вшихся

создава́ться создаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sinh ra, cóскладываться
  2. tạo thành, tạo nênобразовываться
  3. xuất hiện, phát sinhвозникать

Chia động từ

Hiện tại
ясоздаю́сь
тысоздаёшься
он / она / оносоздаётся
мысоздаёмся
высоздаётесь
онисоздаю́тся
Quá khứ
Giống đựcсоздава́лся
Giống cáiсоздава́лась
Giống trungсоздава́лось
Số nhiềuсоздава́лись
Mệnh lệnh
Số ítсоздава́йся
Số nhiềuсоздава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоздаю́щийсясоздава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоздава́ясьсоздававшись

Từ liên quan