сожи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cùng sống, người chung sống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сожи́тель | сожи́тели |
| Sinh cách | сожи́теля | сожи́телей |
| Tặng cách | сожи́телю | сожи́телям |
| Đối cách | сожи́теля | сожи́телей |
| Công cụ cách | сожи́телем | сожи́телями |
| Giới cách | сожи́теле | сожи́телях |