сожи́тель сожитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người cùng sống, người chung sống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсожи́тельсожи́тели
Sinh cáchсожи́телясожи́телей
Tặng cáchсожи́телюсожи́телям
Đối cáchсожи́телясожи́телей
Công cụ cáchсожи́телемсожи́телями
Giới cáchсожи́телесожи́телях

Từ liên quan