сожи́тельство сожительство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chung sống, cùng sống, cộng sinh
  2. ăn nằm, ăn ở không hôn thúвнебрачная связьsự, tình trạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсожи́тельствосожи́тельства
Sinh cáchсожи́тельствасожи́тельств
Tặng cáchсожи́тельствусожи́тельствам
Đối cáchсожи́тельствосожи́тельства
Công cụ cáchсожи́тельствомсожи́тельствами
Giới cáchсожи́тельствесожи́тельствах