сожи́тельство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chung sống, cùng sống, cộng sinh
- ăn nằm, ăn ở không hôn thúвнебрачная связьsự, tình trạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сожи́тельство | сожи́тельства |
| Sinh cách | сожи́тельства | сожи́тельств |
| Tặng cách | сожи́тельству | сожи́тельствам |
| Đối cách | сожи́тельство | сожи́тельства |
| Công cụ cách | сожи́тельством | сожи́тельствами |
| Giới cách | сожи́тельстве | сожи́тельствах |