содрогну́ться содрогнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rùng mình

Chia động từ

Tương lai
ясодрогну́сь
тысодрогнёшься
он / она / оносодрогнётся
мысодрогнёмся
высодрогнётесь
онисодрогну́тся
Quá khứ
Giống đựcсодрогну́лся
Giống cáiсодрогну́лась
Giống trungсодрогну́лось
Số nhiềuсодрогну́лись
Mệnh lệnh
Số ítсодрогни́сь
Số nhiềuсодрогни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—содрогну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—содрогну́вшись