содрога́ться содрогаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Run, rung, run lên, rung lên, rung động, giật nảy mình, giật bắn lên

Chia động từ

Hiện tại
ясодрога́юсь
тысодрога́ешься
он / она / оносодрога́ется
мысодрога́емся
высодрога́етесь
онисодрога́ются
Quá khứ
Giống đựcсодрога́лся
Giống cáiсодрога́лась
Giống trungсодрога́лось
Số nhiềuсодрога́лись
Mệnh lệnh
Số ítсодрога́йся
Số nhiềuсодрога́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсодрога́ющийсясодрога́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсодрога́ясьсодрогавшись

Ví dụ

  • земля содрогатьсяалась от взрывов
    đất rung lên (rung động) vì những tiếng nổ
  • содрогаться от ужаса
    run lên (giật nảy mình, giật bắn lên) vì khiếp sợ, run sợ