согна́ть согнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xua đi, đuổi đi

Chia động từ

Tương lai
ясгоню́
тысго́нишь
он / она / оносго́нит
мысго́ним
высго́ните
онисго́нят
Quá khứ
Giống đựcсогна́л
Giống cáiсогнала́
Giống trungсогна́ло
Số nhiềuсогна́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгони́
Số nhiềuсгони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—согна́вший
Bị động—со́гнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—согна́в, согнавши