Nghĩa
- dồn. . . đến, lùa. . . đến, đuổi. . . đến, xua. . . đến, tập trung. . . lạiв одно место
- lấy. . . đi, khử. . . đi, loại. . . đi, tẩy. . . đi, tẩy trừудалять
- đuổi. . . đi, xua. . . đi, đuổi, xuaс места
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сгоня́ю |
|---|
| ты | сгоня́ешь |
|---|
| он / она / оно | сгоня́ет |
|---|
| мы | сгоня́ем |
|---|
| вы | сгоня́ете |
|---|
| они | сгоня́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сгоня́л |
|---|
| Giống cái | сгоня́ла |
|---|
| Giống trung | сгоня́ло |
|---|
| Số nhiều | сгоня́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сгоня́й |
|---|
| Số nhiều | сгоня́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сгоня́ющий | сгоня́вший |
|---|
| Bị động | сгоняемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сгоня́я | сгоня́в, сгонявши |
|---|