со́гнанный согнанный

tính từ

Nghĩa

  1. bị xua đi, bị đuổi đi
  2. được gom lại, được lùa lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсо́гнанныйсо́гнанноесо́гнаннаясо́гнанные
Sinh cáchсо́гнанногосо́гнанногосо́гнаннойсо́гнанных
Tặng cáchсо́гнанномусо́гнанномусо́гнаннойсо́гнанным
Đối cáchсо́гнанного, со́гнанныйсо́гнанноесо́гнаннуюсо́гнанных, со́гнанные
Công cụ cáchсо́гнаннымсо́гнаннымсо́гнанной, со́гнанноюсо́гнанными
Giới cáchсо́гнанномсо́гнанномсо́гнаннойсо́гнанных
Dạng ngắnсогнансогнаносогнанасогнаны

согна́ть согнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xua đi, đuổi đi

Chia động từ

Tương lai
ясгоню́
тысго́нишь
он / она / оносго́нит
мысго́ним
высго́ните
онисго́нят
Quá khứ
Giống đựcсогна́л
Giống cáiсогнала́
Giống trungсогна́ло
Số nhiềuсогна́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгони́
Số nhiềuсгони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—согна́вший
Bị động—со́гнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—согна́в, согнавши