соглаша́ться соглашаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đồng ý, tán thành, tán đồngс Тпризнавать правильным
  2. đồng ý, ưng thuận, thuận tình, bằng lòng, thỏa thuậnна В, +инф.давать согласие

Chia động từ

Hiện tại
ясоглаша́юсь
тысоглаша́ешься
он / она / оносоглаша́ется
мысоглаша́емся
высоглаша́етесь
онисоглаша́ются
Quá khứ
Giống đựcсоглаша́лся
Giống cáiсоглаша́лась
Giống trungсоглаша́лось
Số nhiềuсоглаша́лись
Mệnh lệnh
Số ítсоглаша́йся
Số nhiềuсоглаша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоглаша́ющийсясоглаша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоглаша́ясьсоглаша́вшись

Ví dụ

  • соглашаться на операцию
    đồng ý (bằng lòng) chịu mổ
  • он долго не соглашатьсяался
    mãi lâu nó mới đồng ý
  • соглашатьсяайтесь скорее!
    anh hãy đồng ý nhanh lên!

Từ liên quan