соглаша́ть соглашать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hòa giải, làm cho thống nhất, điều hòa, dung hòa

Chia động từ

Hiện tại
ясоглаша́ю
тысоглаша́ешь
он / она / оносоглаша́ет
мысоглаша́ем
высоглаша́ете
онисоглаша́ют
Quá khứ
Giống đựcсоглаша́л
Giống cáiсоглаша́ла
Giống trungсоглаша́ло
Số nhiềuсоглаша́ли
Mệnh lệnh
Số ítсоглаша́й
Số nhiềuсоглаша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоглашающийсоглашавший
Bị độngсоглашаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоглашаясоглашав, соглашавши