зверосовхо́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trang trại nuôi thú có lông lấy da nhà nước, trang trại lông thú nhà nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зверосовхо́з | зверосовхо́зы |
| Sinh cách | зверосовхо́за | зверосовхо́зов |
| Tặng cách | зверосовхо́зу | зверосовхо́зам |
| Đối cách | зверосовхо́з | зверосовхо́зы |
| Công cụ cách | зверосовхо́зом | зверосовхо́зами |
| Giới cách | зверосовхо́зе | зверосовхо́зах |