совреме́нник современник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người đồng thời, người cùng thời, người đương thời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсовреме́нниксовреме́нники
Sinh cáchсовреме́нникасовреме́нников
Tặng cáchсовреме́нникусовреме́нникам
Đối cáchсовреме́нникасовреме́нников
Công cụ cáchсовреме́нникомсовреме́нниками
Giới cáchсовреме́нникесовреме́нниках

Từ liên quan